
Mạn trái, mạn phải: sao không gọi thẳng là trái–phải?
Ngồi trên tàu mà nghe sĩ quan hô “port”, “starboard”, người mới chắc chắn ngơ ngác. Sao không nói “rẽ trái”, “rẽ phải” cho lẹ, bày đặt từ riêng làm gì?
Lý do rất thực tế: nếu chỉ dùng “trái”, “phải”, thì trái–phải của ai? Của người đứng quay mặt ra mũi tàu, hay quay mặt vào đuôi tàu? Trong lúc khẩn cấp, một giây nhầm lẫn hướng cũng đủ đâm tàu vào đá. Vậy nên hàng hải cần một cặp từ cố định theo con tàu, không phụ thuộc vào người đứng quay mặt hướng nào.
Starboard — mạn phải — và câu chuyện bánh lái lệch. Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ “steorbord”, ghép từ “steor” (lái) và “bord” (mạn tàu). Thời Viking và tàu buồm sơ khai, bánh lái không đặt giữa đuôi tàu như bây giờ, mà là một mái chèo lớn gắn lệch sang bên phải đuôi tàu. Người lái đứng ở đó điều khiển, nên mạn phải mới có tên “mạn lái”.
- Vì bánh lái nằm bên phải, khi tàu cập bến, người ta phải quay mạn trái vào cầu cảng để không làm hỏng bánh lái.
- Mạn trái vì thế được gọi là “port side” — mạn hướng vào cảng.
- Từ cũ hơn của mạn trái là “larboard”, nhưng vì phát âm quá giống “starboard”, dễ gây nhầm lẫn chết người khi hô lệnh trong gió bão, nên hải quân Anh chính thức đổi sang “port” vào thế kỷ 19.
Từ đó đến nay, dù bánh lái đã nằm chính giữa đuôi tàu từ lâu, cặp từ port – starboard vẫn giữ nguyên, trở thành ngôn ngữ chung không lẫn vào đâu được của dân đi biển toàn thế giới.
- Thuật ngữ bỏ túi hôm nay:
- Starboard (mạn phải): Bên phải con tàu khi nhìn từ đuôi lên mũi; gốc từ “mạn lái” thời tàu buồm.
- Port (mạn trái): Bên trái con tàu; gốc từ “mạn hướng vào cảng” khi cập bến.
Dịch





