
Vận hành và bơm ballast (nước dằn tàu) là công tác cực kỳ quan trọng nhằm đảm bảo tính ổn định (stability), mớn nước (draft), độ nghiêng (list), độ chênh mớn nước (trim) và giảm ứng suất thân tàu (bending moment, shearing force) trong suốt quá trình chạy tàu cũng như làm hàng.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách vận hành bơm ballast hiệu quả và quy trình phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận Boong và bộ phận Máy. ️️
1. Quy trình vận hành & Bơm Ballast hiệu quả
a. Chuẩn bị & Lập kế hoạch (Pre-ballast/De-ballasting)
Lập kế hoạch ballast (Ballast Plan): Đại phó (Chief Officer) chịu trách nhiệm tính toán lượng nước dằn cần bơm vào hoặc xả ra bằng phần mềm tính sức bền/ổn định tàu. Kế hoạch phải xác định rõ: kết cấu két, thứ tự bơm/xả, tốc độ bơm, dự kiến mớn nước và ứng suất thân tàu.
Kiểm tra quy định môi trường (MARPOL / BWM Convention):
Xác định tàu sử dụng hệ thống xử lý nước dằn (BWTS - Ballast Water Treatment System) hay đổi nước dằn giữa biển (BWE - Ballast Water Exchange - tối thiểu 200 hải lý cách bờ và độ sâu > 200m).
Chuẩn bị và bật hệ thống BWTS trước khi bơm/xả theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
️ Kiểm tra thiết bị:
Kiểm tra vị trí và trạng thái hoạt động của các van đường ống ballast (Remote control valves hoặc Manual valves).
Kiểm tra ống thông hơi (Air pipes) của các két dằn để đảm bảo không bị tắc, tránh hiện tượng móp/vỡ két do áp suất.
b. Tiến hành bơm / xả ballast
Tận dụng chảy tự do (Gravity filling/draining): Để tiết kiệm năng lượng và giảm hao mòn máy bơm, ở giai đoạn đầu khi chênh lệch cột áp giữa bên ngoài biển và két dằn còn lớn, nên mở van cho nước tự chảy vào/ra két trước. Khi tốc độ chảy tự do chậm lại mới khởi động bơm ballast để hoàn thành công việc.
️ Theo dõi và cân bằng két:
Bơm/xả đều các két đối xứng (Port & Starboard) để tránh tạo độ nghiêng đột ngột cho tàu.
Theo dõi sát sao chỉ báo mức két (Gauge system) và thực hiện đo thủ công (Sounding) định kỳ để đối chiếu.
️ Tránh hiện tượng mặt nước tự do (Free Surface Effect): Hạn chế tối đa việc giữ quá nhiều két ở trạng thái vơi (vừa bơm dở dang), ưu tiên bơm đầy hẳn (Press up) hoặc xả cạn hoàn toàn (Dry).
Rút cạn két (Stripping): Khi xả gần cạn két, giảm tải cho bơm chính hoặc chuyển sang dùng bơm rút cạn (Eductor/Stripping pump) để hút sạch nước cặn và bùn, bảo vệ bơm ballast chính khỏi bị chạy khô (Dry run) hoặc bị gián đoạn dòng chảy (Air binding).
2. Công tác phối hợp giữa Bộ phận Boong và Bộ phận Máy
Việc vận hành ballast đòi hỏi sự trao đổi thông tin liên tục và ăn ý giữa Đại phó / Sỹ quan boong đi ca (OOW) và Máy trưởng / Máy tư (hoặc Sỹ quan máy đi ca - EOW).
a. Giai đoạn chuẩn bị (Trước khi bơm/xả)
Đại phó thông báo kế hoạch cho Máy trưởng / Máy tư:
Thời gian dự kiến bắt đầu và kết thúc công việc.
Tổng dung lượng nước cần bơm/xả và các két liên quan.
Yêu cầu sử dụng loại bơm nào (Bơm ballast chính, bơm cứu lườn/ballast kết hợp, hay Eductor).
Bộ phận Máy chuẩn bị kỹ thuật:
Kiểm tra nguồn điện năng (khởi động thêm máy phát điện nếu công suất yêu cầu lớn, đặc biệt khi chạy thêm hệ thống BWTS).
Kiểm tra van hút biển (Sea chest valve), van xả mạn (Overboard discharge valve), hệ thống van điều khiển từ xa và các bơm ballast.
Kiểm tra và sẵn sàng hệ thống BWTS (đã chạy rửa/sấy UV hay châm hóa chất theo đúng quy trình).
Thống nhất kênh liên lạc: Thống nhất kênh đàm bộ đàm (VHF/UHF) hoặc điện thoại nội bộ giữa buồng Cầu (Nav. Bridge/Cargo Control Room) và buồng Máy (Engine Control Room).
b. Giai đoạn thực hiện (Trong quá trình bơm/xả)
Mở van & Khởi động bơm:
Quy trình an toàn: Mở các van đường ống két trước ️ Máy phát tín hiệu sẵn sàng ️ Khởi động bơm ️ Mở van hút biển/xả mạn và van đẩy của bơm.
Luôn đảm bảo van đã mở đúng vị trí trước khi chạy bơm để tránh áp suất vọt cao làm hỏng đường ống hoặc bơm.
Thông báo khi chuyển két:
Khi sỹ quan boong chuẩn bị chuyển từ két này sang két khác, phải báo trước cho trực ca máy để theo dõi áp suất bơm và tải của động cơ bơm.
Tránh đóng đột ngột van két đang bơm khi chưa mở van két tiếp theo (gây hiện tượng va đập thủy lực - Water hammer).
Giám sát thông số vận hành:
Sỹ quan boong kiểm tra lượng nước vào/ra két và mớn nước tàu.
Sỹ quan máy kiểm tra dòng điện (Amperes) của motor bơm, áp suất hút/đẩy của bơm, nhiệt độ ổ đỡ bơm và dòng chảy qua hệ thống BWTS.
c. Giai đoạn kết thúc
1. Dừng bơm: Khi hoàn thành, bộ phận Boong báo cho bộ phận Máy dừng bơm theo đúng thứ tự (Đóng van xả/đẩy ️ Dừng bơm ️ Đóng các van đường ống và van hút biển).
2. Vệ sinh & Trả về trạng thái an toàn:
Đóng chặt toàn bộ van ballast để tránh tình trạng chảy luồn (leakage) giữa các két hoặc xả nước chưa qua xử lý ra biển.
Dừng hệ thống BWTS theo đúng chu trình rửa sấy sạch.
3. Ghi nhật ký: Bộ phận Boong ghi Nhật ký Ballast (Ballast Water Record Book), Bộ phận Máy ghi nhật ký ca máy (Engine Logbook) về thời gian chạy bơm và mức tiêu thụ điện/nhiên liệu.
3. Các lưu ý an toàn & Nguyên tắc vàng
Không bao giờ chạy khô bơm ballast: Nếu bơm bị mất áp (Loss of suction), phải dừng ngay để kiểm tra, xả khí (venting) rồi mới chạy lại.
Lưu ý van thông hơi két (Air Vent): Luôn xác định van thông hơi két đang mở trước khi bơm vào. Nếu đường thông hơi bị bít, áp suất bơm ballast đủ mạnh để xé rách hoặc làm cong vên vách két.
️ Tuân thủ quy định xả cặn/nước dằn: Khi vào các cảng có quy định nghiêm ngặt về môi trường (như Mỹ, Châu Âu), việc phối hợp vận hành BWTS chính xác giữa boong và máy giúp tàu tránh các khoản phạt cực lớn từ Chính quyền cảng (PSC).
#HangHai #BallastOperation #BoongVaMay #MaritimeKnowledge #ChiefOfficer #MarineEngineer #ShipLife #ThuyenVienPTT #SafetyFirst #BWTS #MARPOL
Dịch






